Số BIN Visa
103.353 BIN Visa được phát hành tại 198 quốc gia.
103.353BIN
198Quốc gia
43Hạng thẻ
Loại thẻ
| Credit | 60.255 | |
| Debit | 37.179 | |
| Prepaid | 2 |
Hạng thẻ
| Classic | 29.525 | |
| Business | 6.410 | |
| Premier | 4.935 | |
| Platinum | 4.372 | |
| Electron | 3.793 | |
| Dankort | 3.547 | |
| Gold Premium | 2.391 | |
| Prepaid | 1.647 | |
| Purchasing | 1.033 | |
| Corporate T&e | 784 | |
| ATM Only | 466 | |
| Infinite | 431 | |
| Signature | 293 | |
| Gold | 191 | |
| Check Card | 168 |
Quốc gia phát hành hàng đầu
| 🇺🇸 Hoa Kỳ | 60.635 |
| 🇩🇰 Đan Mạch | 3.796 |
| 🇨🇦 Canada | 2.962 |
| 🇷🇺 Nga | 2.649 |
| 🇬🇧 Vương quốc Anh | 2.073 |
| 🇮🇳 Ấn Độ | 1.770 |
| 🇫🇷 Pháp | 1.752 |
| 🇪🇸 Tây Ban Nha | 1.510 |
| 🇧🇷 Brazil | 1.480 |
| 🇯🇵 Nhật Bản | 1.338 |
| 🇺🇦 Ukraina | 775 |
| 🇩🇪 Đức | 762 |
| 🇦🇺 Úc | 699 |
| 🇵🇱 Ba Lan | 698 |
| 🇦🇷 Argentina | 687 |
| 🇰🇷 Hàn Quốc | 615 |
| 🇳🇴 Na Uy | 510 |
| 🇮🇹 Italy | 507 |
| 🇨🇴 Colombia | 464 |
| 🇨🇳 Trung Quốc | 456 |
| 🇹🇷 Thổ Nhĩ Kỳ | 419 |
| 🇦🇪 Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất | 403 |
| 🇹🇼 Đài Loan | 396 |
| 🇲🇽 Mexico | 395 |
| 🇨🇷 Costa Rica | 393 |
| 🇩🇴 Cộng hòa Dominica | 384 |
| 🇿🇦 Nam Phi | 358 |
| 🇬🇹 Guatemala | 338 |
| 🇵🇹 Bồ Đào Nha | 335 |
| 🇭🇰 Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc | 330 |
| 🇻🇪 Venezuela | 324 |
| 🇱🇧 Li-băng | 310 |
| 🇮🇩 Indonesia | 293 |
| 🇹🇭 Thái Lan | 289 |
| 🇵🇦 Panama | 275 |
| 🇵🇪 Peru | 273 |
| 🇬🇷 Hy Lạp | 260 |
| 🇲🇾 Malaysia | 257 |
| 🇵🇷 Puerto Rico | 253 |
| 🇷🇴 Romania | 236 |
Về BIN Visa
Mọi thẻ Visa đều bắt đầu bằng một BIN xác định tổ chức phát hành. Dùng các danh sách ở trên để khám phá dải số thẻ Visa theo quốc gia, hoặc kiểm tra một số cụ thể bằng công cụ kiểm tra BIN.