💳 343.063 Bản ghi BIN🏦 13.269 Ngân hàng phát hành🌍 199 Quốc gia🧰 30 Công cụ miễn phí

RUIDRUM1KHA – ROSGOSSTRAKH BANK

RUIDRUM1KHA là mã SWIFT / BIC của ROSGOSSTRAKH BANK tại KHABAROVSK, Russia.

✅ Định dạng SWIFT / BIC hợp lệ · RUIDRUM1KHA

Ngân hàngROSGOSSTRAKH BANK
Thành phốKHABAROVSK
Chi nhánhKHABAROVSK BRANCH
Quốc gia🇷🇺 Russia (RU)
SWIFT / BICRUIDRUM1KHA
Dạng 8 / 11 ký tựRUIDRUM1 / RUIDRUM1KHA
Văn phòngChi nhánh
Độ dài11 ký tự

Phân tích

RUIDMã ngân hàngRUMã quốc giaM1Mã địa điểmKHAMã chi nhánh
Mã ngân hàngRUID 4 chữ cái đầu: tổ chức
Mã quốc gia🇷🇺 RU Russia
Mã địa điểmM1 mã thành phố / trụ sở chính
Mã chi nhánhKHA Chi nhánh

Luôn xác nhận chính xác mã SWIFT với ngân hàng của bạn hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.

Các mã SWIFT khác của ROSGOSSTRAKH BANK

Mã SWIFTThành phốChi nhánh
RUIDRUM1EKTEKATERINBURGEKATERINBURG BRANCH
RUIDRUMMMOSCOW—
RUIDRUM1NNGNIZHNIY NOVGORODNIZHNIY NOVGOROD BRANCH
RUIDRUM1NSKNOVOSIBIRSKNOVOSIBIRSK BRANCH
RUIDRUM1ROVROSTOV-ON-DONROSTOV-ON-DON BRANCH
RUIDRUM1SPBST. PETERSBURGSAINT-PETERSBURG BRANCH
RUIDRUM1STASTAVROPOLSTAVROPOL BRANCH
RUIDRUM1UFAUFAUFA BRANCH

IBAN tại Russia

Russia sử dụng IBAN: 33 ký tự, bắt đầu bằng mã quốc gia RU và 2 chữ số kiểm tra, tiếp theo là mã ngân hàng nội địa và số tài khoản.

Ví dụ: RU02 0445 2560 0407 0281 0412 3456 7890 1 · 9n5n15c

Kiểm tra hoặc tạo IBAN →

Tất cả mã SWIFT tại Russia → Danh bạ SWIFT

FAQ

Mã SWIFT của ROSGOSSTRAKH BANK là gì?

RUIDRUM1KHA là một mã SWIFT / BIC của ROSGOSSTRAKH BANK tại KHABAROVSK, Russia. Ngân hàng có thể có nhiều mã SWIFT cho các chi nhánh khác nhau; danh sách trên trang này hiển thị các mã khác đã được ghi nhận của cùng ngân hàng.

RUIDRUM1KHA có nghĩa là gì?

RUID là mã ngân hàng, RU là mã quốc gia (Russia), M1 là mã địa điểm và KHA là mã chi nhánh. Mã này chỉ một chi nhánh cụ thể.

Tôi có thể dùng RUIDRUM1KHA để chuyển tiền quốc tế không?

Có, mã SWIFT / BIC được dùng để định tuyến lệnh chuyển tiền quốc tế đến ngân hàng. Bạn cũng cần số tài khoản hoặc IBAN của người nhận. Luôn xác nhận chính xác mã với ngân hàng hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.