FNETLULLOTC – CACEIS BANK, LUXEMBOURG BRANCH
FNETLULLOTC là mã SWIFT / BIC của CACEIS BANK, LUXEMBOURG BRANCH tại LUXEMBOURG, Luxembourg.
✅ Định dạng SWIFT / BIC hợp lệ · FNETLULLOTC
Phân tích
Luôn xác nhận chính xác mã SWIFT với ngân hàng của bạn hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.
Các mã SWIFT khác của CACEIS BANK, LUXEMBOURG BRANCH
| Mã SWIFT | Thành phố | Chi nhánh |
|---|---|---|
| BSUILULLDUB | LUXEMBOURG | CACEIS DUBLIN |
| BSUILULLCNA | LUXEMBOURG | CACEIS NORTH AMERICA |
| BSUILULLCOR | LUXEMBOURG | COMET ORDER |
| BSUILULLCUS | LUXEMBOURG | CUSTODIAN BANK |
| FNETLULLCMP | LUXEMBOURG | FASTNET PRESETTLEMENT |
| FNETLULLFND | LUXEMBOURG | FUND ADMINISTRATION TAX REGISTRAR |
| BSUILULLADM | LUXEMBOURG | FUND ADMINISTRATION |
| BSUILULLPRF | LUXEMBOURG | FUND PROCESSING |
| BSUILULLFOF | LUXEMBOURG | FUNDS OF FUNDS |
| BSUILULLFTM | LUXEMBOURG | FUNDS RECONCILIATION |
| FNETLULLPTA | LUXEMBOURG | PRIME TA ACTIVITY |
| BSUILULLFND | LUXEMBOURG | REGISTRAR |
| BSUILULLREG | LUXEMBOURG | SERVICE REGISTRE |
| BSUILULL | LUXEMBOURG | — |
| FNETLULL | LUXEMBOURG | — |
IBAN tại Luxembourg
Luxembourg sử dụng IBAN: 20 ký tự, bắt đầu bằng mã quốc gia LU và 2 chữ số kiểm tra, tiếp theo là mã ngân hàng nội địa và số tài khoản.
Ví dụ: LU28 0019 4006 4475 0000 · 3n13c
Tất cả mã SWIFT tại Luxembourg → Danh bạ SWIFT
FAQ
Mã SWIFT của CACEIS BANK, LUXEMBOURG BRANCH là gì?
FNETLULLOTC là một mã SWIFT / BIC của CACEIS BANK, LUXEMBOURG BRANCH tại LUXEMBOURG, Luxembourg. Ngân hàng có thể có nhiều mã SWIFT cho các chi nhánh khác nhau; danh sách trên trang này hiển thị các mã khác đã được ghi nhận của cùng ngân hàng.
FNETLULLOTC có nghĩa là gì?
FNET là mã ngân hàng, LU là mã quốc gia (Luxembourg), LL là mã địa điểm và OTC là mã chi nhánh. Mã này chỉ một chi nhánh cụ thể.
Tôi có thể dùng FNETLULLOTC để chuyển tiền quốc tế không?
Có, mã SWIFT / BIC được dùng để định tuyến lệnh chuyển tiền quốc tế đến ngân hàng. Bạn cũng cần số tài khoản hoặc IBAN của người nhận. Luôn xác nhận chính xác mã với ngân hàng hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.