EXDEEGCXRAM – EXPORT DEVELOPMENT BANK OF EGYPT
EXDEEGCXRAM là mã SWIFT / BIC của EXPORT DEVELOPMENT BANK OF EGYPT tại THE TENTH OF RAMADAN, Egypt.
✅ Định dạng SWIFT / BIC hợp lệ · EXDEEGCXRAM
Phân tích
Luôn xác nhận chính xác mã SWIFT với ngân hàng của bạn hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.
Các mã SWIFT khác của EXPORT DEVELOPMENT BANK OF EGYPT
| Mã SWIFT | Thành phố | Chi nhánh |
|---|---|---|
| EXDEEGCXOCT | 6TH OF OCTOBER | OCTOBER BRANCH |
| EXDEEGCXOBO | AL OBOUR | AL OBOUR |
| EXDEEGCXBRG | ALEXANDRIA | BORG EL ARAB |
| EXDEEGCXRSH | ALEXANDRIA | ROSHDY BRANCH |
| EXDEEGCXALX | ALEXANDRIA | SELSELA BRANCH |
| EXDEEGCXDOK | CAIRO | DOKKI MOSADAK BRANCH |
| EXDEEGCXHED | CAIRO | HEAD OFFICE |
| EXDEEGCXHEG | CAIRO | HEGAZ BRANCH |
| EXDEEGCXMOH | CAIRO | MAIN BRANCH |
| EXDEEGCXNCT | CAIRO | NASR CITY |
| EXDEEGCXOBR | CAIRO | OROUBA BRANCH |
| EXDEEGCXZAM | CAIRO | ZAMALEK BRANCH |
| EXDEEGCX | CAIRO | — |
| EXDEEGCXFSL | GIZA | FISAL |
| EXDEEGCXNIL | GIZA | NILE BRANCH |
IBAN tại Egypt
Egypt sử dụng IBAN: 29 ký tự, bắt đầu bằng mã quốc gia EG và 2 chữ số kiểm tra, tiếp theo là mã ngân hàng nội địa và số tài khoản.
Ví dụ: EG38 0019 0005 0000 0000 2631 8000 2 · 4n4n17n
Tất cả mã SWIFT tại Egypt → Danh bạ SWIFT
FAQ
Mã SWIFT của EXPORT DEVELOPMENT BANK OF EGYPT là gì?
EXDEEGCXRAM là một mã SWIFT / BIC của EXPORT DEVELOPMENT BANK OF EGYPT tại THE TENTH OF RAMADAN, Egypt. Ngân hàng có thể có nhiều mã SWIFT cho các chi nhánh khác nhau; danh sách trên trang này hiển thị các mã khác đã được ghi nhận của cùng ngân hàng.
EXDEEGCXRAM có nghĩa là gì?
EXDE là mã ngân hàng, EG là mã quốc gia (Egypt), CX là mã địa điểm và RAM là mã chi nhánh. Mã này chỉ một chi nhánh cụ thể.
Tôi có thể dùng EXDEEGCXRAM để chuyển tiền quốc tế không?
Có, mã SWIFT / BIC được dùng để định tuyến lệnh chuyển tiền quốc tế đến ngân hàng. Bạn cũng cần số tài khoản hoặc IBAN của người nhận. Luôn xác nhận chính xác mã với ngân hàng hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.