BRASBRRJSBO – BANCO DO BRASIL S.A.
BRASBRRJSBO là mã SWIFT / BIC của BANCO DO BRASIL S.A. tại SAO PAULO, Brazil.
✅ Định dạng SWIFT / BIC hợp lệ · BRASBRRJSBO
Phân tích
Luôn xác nhận chính xác mã SWIFT với ngân hàng của bạn hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.
Các mã SWIFT khác của BANCO DO BRASIL S.A.
| Mã SWIFT | Thành phố | Chi nhánh |
|---|---|---|
| BRASBRRJBHE | BELO HORIZONTE | GECEX BELO HORIZONTE |
| BRASBRRJBNU | BLUMENAU | GECEX BLUMENAU |
| BRASBRRJBSA | BRASILIA | GECEX BRASILIA |
| BRASBRRJPPC | BRASILIA | PREPAID CARD (DICAR) |
| BRASBRRJSUP | BRASILIA | S.W.I.F.T. SUPPORT (INTERFACE/INFRASTRUCTURE) |
| BRASBRRJGFN | BRASILIA | SWIFT FOR CORPORATES - DICOM |
| BRASBRRJ | BRASILIA | — |
| BRASBRRJCAS | CAMPINAS | GECEX CAMPINAS |
| BRASBRRJCTA | CURITIBA | GECEX CURITIBA |
| BRASBRRJPAE | PORTO ALEGRE | GECEX PORTO ALEGRE |
| BRASBRRJRCE | RECIFE | GECEX RECIFE |
| BRASBRRJRPO | RIBEIRAO PRETO | GECEX RIBEIRAO PRETO |
| BRASBRRJCGR | RIO DE JANEIRO | ACCOUNT RECONCILIATION AND STATEMENTS (COGER) |
| BRASBRRJRJ1 | RIO DE JANEIRO | ACCOUNT RECONCILIATION AND STATEMENTS |
| BRASBRRJADR | RIO DE JANEIRO | ADR AMERICAN DEPOSITARY RECEIPTS (DIMEC) |
| BRASBRRJRJO | RIO DE JANEIRO | GECEX RIO DE JANEIRO |
| BRASBRRJRJ3 | RIO DE JANEIRO | INTERNACIONAL CASH MANAGEMENT AND FOREIGN EXCHANGE (DIFIN/DIMEC) |
| BRASBRRJSDR | SALVADOR | GECEX SALVADOR |
| BRASBRRJIBR | SAO PAULO | FINANCIAL INSTITUTIONS (DIRIN) |
| BRASBRRJSPO | SAO PAULO | GECEX SAO PAULO II |
| BRASBRRJOCO | SAO PAULO | GECEX SAO PAULO III |
IBAN tại Brazil
Brazil sử dụng IBAN: 29 ký tự, bắt đầu bằng mã quốc gia BR và 2 chữ số kiểm tra, tiếp theo là mã ngân hàng nội địa và số tài khoản.
Ví dụ: BR18 0036 0305 0000 1000 9795 493C 1 · 8n5n10n1a1c
Tất cả mã SWIFT tại Brazil → Danh bạ SWIFT
FAQ
Mã SWIFT của BANCO DO BRASIL S.A. là gì?
BRASBRRJSBO là một mã SWIFT / BIC của BANCO DO BRASIL S.A. tại SAO PAULO, Brazil. Ngân hàng có thể có nhiều mã SWIFT cho các chi nhánh khác nhau; danh sách trên trang này hiển thị các mã khác đã được ghi nhận của cùng ngân hàng.
BRASBRRJSBO có nghĩa là gì?
BRAS là mã ngân hàng, BR là mã quốc gia (Brazil), RJ là mã địa điểm và SBO là mã chi nhánh. Mã này chỉ một chi nhánh cụ thể.
Tôi có thể dùng BRASBRRJSBO để chuyển tiền quốc tế không?
Có, mã SWIFT / BIC được dùng để định tuyến lệnh chuyển tiền quốc tế đến ngân hàng. Bạn cũng cần số tài khoản hoặc IBAN của người nhận. Luôn xác nhận chính xác mã với ngân hàng hoặc người nhận trước khi chuyển tiền.